Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wrapping paper
01
giấy gói quà, giấy bọc quà
a colored paper used to cover and decorate presents
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He carefully unwrapped the gift to avoid tearing the wrapping paper.
Anh ấy cẩn thận mở quà để tránh làm rách giấy gói quà.



























