wrapped
wrapped
ræpt
rāpt
/ɹˈæpt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wrapped"trong tiếng Anh

wrapped
01

được bọc, được phủ

covered with or as if with clothes or a wrap or cloak
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wrapped
so sánh hơn
more wrapped
có thể phân cấp
02

chăm chú, mê hoặc

giving or marked by complete attention to
03

được gói, được bọc

enclosed securely in a covering of paper or the like
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng