Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
worthless
Các ví dụ
His promises proved to be worthless as he failed to deliver on his commitments.
Những lời hứa của anh ta hóa ra vô giá trị vì anh ta không thực hiện được cam kết của mình.
02
vô giá trị, vô dụng
(of a person) having little or no value or importance in the eyes of others
Các ví dụ
The employee 's lack of effort made him appear worthless to his manager.
Sự thiếu nỗ lực của nhân viên khiến anh ta trở nên vô giá trị trong mắt người quản lý.
Cây Từ Vựng
worthlessly
worthlessness
worthless
worth



























