worrying
Pronunciation
/ˈwɝiɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "worrying"trong tiếng Anh

worrying
01

đáng lo ngại, gây lo lắng

creating a sense of unease or distress about potential negative outcomes
worrying definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most worrying
so sánh hơn
more worrying
có thể phân cấp
Các ví dụ
The worrying trend of declining academic performance among students raised concerns among educators.
Xu hướng đáng lo ngại về sự suy giảm thành tích học tập trong số học sinh đã làm dấy lên mối quan ngại trong giới giáo dục.
Worrying
01

quấy rối, làm phiền

the act of harassing, attacking, or persistently bothering someone or something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
worryings
Các ví dụ
Historical texts describe the worrying of captives during times of war.
Các văn bản lịch sử mô tả việc quấy rối tù nhân trong thời chiến.
02

sự giật

the act of moving something by repeated tugs or pushes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng