worrisome
wo
ˈwɜ
rri
ri
ri
some
səm
sēm
British pronunciation
/wˈʌɹisˌʌm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "worrisome"trong tiếng Anh

worrisome
01

đáng lo ngại, gây lo lắng

causing distress or worry or anxiety
worrisome definition and meaning
02

đáng lo ngại, gây lo lắng

causing worry or concern
example
Các ví dụ
The teacher found his lack of progress in math to be quite worrisome.
Giáo viên thấy sự thiếu tiến bộ của anh ấy trong môn toán khá đáng lo ngại.
03

hay lo lắng

(of a person) tending to worry easily or often
example
Các ví dụ
A worrisome child might panic over small changes in routine.
Một đứa trẻ hay lo lắng có thể hoảng sợ trước những thay đổi nhỏ trong thói quen.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store