Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wok
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
woks
Các ví dụ
He learned to use a wok to make authentic Chinese fried rice.
Anh ấy đã học cách sử dụng chảo wok để làm món cơm chiên Trung Quốc chính hiệu.



























