Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Witticism
01
lời nói dí dỏm, câu nói thông minh và vui tươi
a clever and playful statement
Các ví dụ
The play is full of memorable witticisms that have become iconic lines in theater.
Vở kịch đầy những lời nói dí dỏm đáng nhớ đã trở thành những câu thoại biểu tượng trong nhà hát.



























