Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
windless
01
không có gió, yên lặng
calm and without any noticeable movement of air
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most windless
so sánh hơn
more windless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The garden was peaceful in the windless afternoon, with flowers standing still.
Khu vườn yên bình trong buổi chiều không gió, với những bông hoa đứng yên.
Cây Từ Vựng
windlessness
windless
wind



























