Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wildlife
01
động vật hoang dã, thiên nhiên hoang dã
all wild animals, considered as a whole, living in the natural environment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The jungle is teeming with wildlife, from insects to large mammals.
Rừng rậm tràn ngập động vật hoang dã, từ côn trùng đến các loài động vật có vú lớn.
Cây Từ Vựng
wildlife
wild
life



























