Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wild-eyed
01
mắt điên cuồng, ánh mắt hoang dại
describing a person who looks frightened or crazy due to their unfocused gaze
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wild-eyed
so sánh hơn
more wild-eyed
có thể phân cấp
Các ví dụ
His wild‑eyed expression made everyone step back.
Biểu cảm mắt điên cuồng của anh ấy khiến mọi người lùi lại.
02
mắt long sòng sọc, có ý tưởng viển vông
having ideas, plans, or views that are extreme, impractical, or unrealistic, often driven by idealism rather than practicality
Các ví dụ
The proposal was seen as a wild‑eyed fantasy by the board.
Đề xuất đã được hội đồng xem như một ảo tưởng điên rồ.



























