wife
Pronunciation
/waɪf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wife"trong tiếng Anh

01

vợ, người vợ

the lady you are officially married to
wife definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
wives
Các ví dụ
My wife is a talented artist and her paintings always leave me in awe.
Vợ tôi là một nghệ sĩ tài năng và những bức tranh của cô ấy luôn khiến tôi kinh ngạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng