Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wife
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
wives
Các ví dụ
My wife is a talented artist and her paintings always leave me in awe.
Vợ tôi là một nghệ sĩ tài năng và những bức tranh của cô ấy luôn khiến tôi kinh ngạc.
Cây Từ Vựng
wifelike
wife



























