Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Widower
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
widowers
Các ví dụ
After becoming a widower, he struggled with the loneliness.
Sau khi trở thành góa phụ, ông đã vật lộn với sự cô đơn.
Cây Từ Vựng
widower
widow



























