wicket gate
wi
ˈwɪ
vi
cket
kɪt
kit
gate
geɪt
geit

Định nghĩa và ý nghĩa của "wicket gate"trong tiếng Anh

Wicket gate
01

cổng nhỏ, cửa nhỏ cho người đi bộ

a small gate or door within a larger gate or fence, often used for pedestrian access while keeping the main gate closed 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wicket gates
Các ví dụ
The garden was surrounded by a tall stone wall, with a small wicket gate for easy access. 

Khu vườn được bao quanh bởi một bức tường đá cao, với một cổng nhỏ để dễ dàng ra vào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng