Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
whacked
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most whacked
so sánh hơn
more whacked
có thể phân cấp
Các ví dụ
Two hours into the hike, the kids were whacked and begging to turn back.
Hai giờ sau khi bắt đầu chuyến đi bộ, lũ trẻ đã kiệt sức và cầu xin quay lại.
Cây Từ Vựng
whacked
whack



























