Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to weight-lift
01
nâng tạ, tập tạ
to lift heavy weights as a form of exercise or strength training
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
weight-lift
ngôi thứ ba số ít
weight-lifts
hiện tại phân từ
weight-lifting
quá khứ đơn
weight-lifted
quá khứ phân từ
weight-lifted
Các ví dụ
During his rehabilitation, he gradually began to weight-lift again to regain muscle strength.
Trong quá trình phục hồi, anh ấy dần dần bắt đầu nâng tạ trở lại để lấy lại sức mạnh cơ bắp.



























