Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to weight-lift
01
nâng tạ, tập tạ
to lift heavy weights as a form of exercise or strength training
Các ví dụ
During his rehabilitation, he gradually began to weight-lift again to regain muscle strength.
Trong quá trình phục hồi, anh ấy dần dần bắt đầu nâng tạ trở lại để lấy lại sức mạnh cơ bắp.



























