Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bloomer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bloomers
Các ví dụ
His big bloomer during the interview cost him the job.
Sai lầm lớn của anh ấy trong buổi phỏng vấn đã khiến anh ấy mất việc.
02
hoa nở theo một cách đặc biệt, hoa nở rộ
a flower that blooms in a particular way
03
bánh mì bloomer, bloomer
a type of traditional British bread characterized by its oblong shape with rounded ends and a diagonal slash pattern on the top crust
Cây Từ Vựng
bloomer
bloom



























