Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
weary
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
weariest
so sánh hơn
wearier
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her weary eyes betrayed the toll of sleepless nights and demanding work.
Đôi mắt mệt mỏi của cô ấy tiết lộ sự đánh đổi của những đêm không ngủ và công việc đòi hỏi cao.
to weary
01
mệt mỏi, kiệt sức
exhaust or get tired through overuse or great strain or stress
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
weary
ngôi thứ ba số ít
wearies
hiện tại phân từ
wearying
quá khứ đơn
wearied
quá khứ phân từ
wearied
02
chán, mệt mỏi
lose interest or become bored with something or somebody
Cây Từ Vựng
unweary
wearily
weariness
weary



























