wayward
way
ˈweɪ
vei
ward
wɔrd
vawrd
/wˈe‍ɪwəd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wayward"trong tiếng Anh

wayward
01

ngang bướng, bướng bỉnh

unwilling to follow rules or accept control, often behaving unpredictably or stubbornly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wayward
so sánh hơn
more wayward
có thể phân cấp
Các ví dụ
The captain struggled to control the wayward crew.
Thuyền trưởng vật lộn để kiểm soát thủy thủ đoàn ngang bướng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng