Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wayward
01
ngang bướng, bướng bỉnh
unwilling to follow rules or accept control, often behaving unpredictably or stubbornly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most wayward
so sánh hơn
more wayward
có thể phân cấp
Các ví dụ
The captain struggled to control the wayward crew.
Thuyền trưởng vật lộn để kiểm soát thủy thủ đoàn ngang bướng.



























