wax bean
Pronunciation
/wˈæks bˈiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wax bean"trong tiếng Anh

Wax bean
01

đậu que vàng, đậu ngự vàng

a dwarf bean with yellow pods
Dialectamerican flagAmerican
wax bean definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wax beans
Các ví dụ
Wax beans are low in calories and fat, making them a nutritious addition to a balanced diet.
Đậu sáp ít calo và chất béo, khiến chúng trở thành một bổ sung dinh dưỡng cho chế độ ăn cân bằng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng