Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wax bean
01
đậu que vàng, đậu ngự vàng
a dwarf bean with yellow pods
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wax beans
Các ví dụ
Wax beans are low in calories and fat, making them a nutritious addition to a balanced diet.
Đậu sáp ít calo và chất béo, khiến chúng trở thành một bổ sung dinh dưỡng cho chế độ ăn cân bằng.



























