waveband
Pronunciation
/wˈeɪvbænd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "waveband"trong tiếng Anh

Waveband
01

dải sóng, dải tần số

a series of radio waves with similar lengths used for specific types of radio broadcasting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wavebands
Các ví dụ
The technician adjusted the waveband to improve the clarity of the broadcast.
Kỹ thuật viên điều chỉnh dải sóng để cải thiện độ rõ của chương trình phát sóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng