Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wave number
01
số sóng, tần số không gian
the spatial frequency of a wave, representing the number of wavelengths per unit distance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wave numbers
Các ví dụ
X-ray diffraction studies use wave numbers to determine the spacing between crystal lattice planes.
Các nghiên cứu nhiễu xạ tia X sử dụng số sóng để xác định khoảng cách giữa các mặt phẳng mạng tinh thể.



























