wave number
wave
ˈweɪv
veiv
num
nʌm
nam
ber

Định nghĩa và ý nghĩa của "wave number"trong tiếng Anh

Wave number
01

số sóng, tần số không gian

the spatial frequency of a wave, representing the number of wavelengths per unit distance 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wave numbers
Các ví dụ
The wave number of a light wave in vacuum is calculated as the inverse of its wavelength. 

Số sóng của một sóng ánh sáng trong chân không được tính bằng nghịch đảo của bước sóng của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng