waterworks
wa
ˈwɔ:
vaw
ter
works
wɜ:ks
vēks

Định nghĩa và ý nghĩa của "waterworks"trong tiếng Anh

Waterworks
01

công trình nước, hệ thống cấp nước

the infrastructure and facilities responsible for supplying clean water and managing wastewater 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
waterworks
02

nhà máy nước, công trình cấp nước

a public utility that provides water 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng