watering can
wa
ˈwɔ:
vaw
te
ring
rɪng
ring
can
kæn
kān

Định nghĩa và ý nghĩa của "watering can"trong tiếng Anh

Watering can
01

bình tưới nước, bình tưới cây

a portable vessel with a long tube and a handle, used for sprinkling water on plants 
watering can definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
watering cans
Các ví dụ
She filled the watering can with water and carefully watered the flowers in the garden. 

Cô ấy đổ đầy nước vào bình tưới cây và cẩn thận tưới nước cho những bông hoa trong vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng