Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Warship
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
warships
Các ví dụ
The warship's advanced technology enhanced its combat capabilities.
Công nghệ tiên tiến của tàu chiến đã nâng cao khả năng chiến đấu của nó.
Cây Từ Vựng
warship
war



























