Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Warship
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
warships
Các ví dụ
The navy deployed a new warship to strengthen its maritime security.
Hải quân đã triển khai một tàu chiến mới để tăng cường an ninh hàng hải.
Cây Từ Vựng
warship
war



























