warring
war
wɑr
vaar
ring
rɪng
ring
/wˈɔːɹɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "warring"trong tiếng Anh

warring
01

đang chiến tranh, thù địch

involved in hostilities
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The book describes the warring clans of medieval Europe.
Cuốn sách mô tả các gia tộc thù địch của châu Âu thời trung cổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng