Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
warring
01
đang chiến tranh, thù địch
involved in hostilities
Các ví dụ
The book describes the warring clans of medieval Europe.
Cuốn sách mô tả các gia tộc thù địch của châu Âu thời trung cổ.
Cây Từ Vựng
warring
war



























