Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Warfare
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Modern warfare often involves advanced technology and cyber attacks, alongside traditional combat.
Chiến tranh hiện đại thường liên quan đến công nghệ tiên tiến và tấn công mạng, bên cạnh chiến đấu truyền thống.
02
cuộc đấu tranh, xung đột
a struggle or competition between opposing groups or ideas
Các ví dụ
The companies engaged in fierce advertising warfare.
Các công ty tham gia vào một cuộc chiến quảng cáo khốc liệt.



























