Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to wallow
01
đắm chìm, thả mình
to indulge or revel in a particular feeling or activity, often with a sense of self-pity or excessive enjoyment
Các ví dụ
The politician is wallowing in scandal, as the media relentlessly covers the controversy surrounding his conduct.
Chính trị gia đang đắm chìm trong bê bối, khi giới truyền thông không ngừng đưa tin về những tranh cãi xung quanh hành vi của ông ta.
02
lăn lộn, lăn lóc
roll around
03
dâng lên như sóng, gợn sóng
rise up as if in waves
04
thích thú, say mê
delight greatly in
05
đắm chìm, thỏa thích
be ecstatic with joy
Wallow
01
lăn lộn, lăn lê một cách lười biếng
an indolent or clumsy rolling about
02
vũng nước nơi động vật lăn lộn, vũng bùn cho động vật
a puddle where animals go to wallow



























