blissfully
bliss
ˈblɪs
blis
fu
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "blissfully"trong tiếng Anh

blissfully
01

một cách hạnh phúc, một cách mãn nguyện

in a way that expresses deep joy, emotional satisfaction, or pure contentment 
blissfully definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They walked blissfully hand in hand along the beach. 

Họ đi hạnh phúc tay trong tay dọc theo bãi biển.

1.1

một cách hạnh phúc, một cách thú vị

in a way that brings or reflects perfect peace or intense pleasure 
Các ví dụ
The room was blissfully quiet after a long day of travel. 

Căn phòng yên bình một cách tuyệt vời sau một ngày dài di chuyển.

1.2

một cách hạnh phúc, một cách vô tư

in a way that shows ignorance of something unpleasant or problematic 
Các ví dụ
She remained blissfully unaware of the chaos happening around her. 

Cô ấy vẫn hạnh phúc không biết gì về sự hỗn loạn đang xảy ra xung quanh mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng