Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
âm vị
tự nguyện, theo ý muốn của bản thân
preferably
rather
sooner
first
soon
unwillingly
Anh ấy thà đi đường dài hơn, tự nguyện tránh xe cộ.
Cây Từ Vựng