Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
voguish
01
hợp thời trang, xu hướng
having a fashionable, often fleeting, appeal that aligns with current trends or popular styles
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most voguish
so sánh hơn
more voguish
có thể phân cấp
Các ví dụ
The restaurant ’s voguish menu featured trendy ingredients and modern dishes.
Thực đơn hợp thời trang của nhà hàng có các nguyên liệu thịnh hành và món ăn hiện đại.
02
thanh lịch và phong cách, hợp thời trang
elegant and stylish



























