Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vodka
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
vodkas
Các ví dụ
She mixed vodka with tonic water and a squeeze of lime for a refreshing cocktail.
Cô ấy pha vodka với nước tonic và một chút nước cốt chanh để có một ly cocktail sảng khoái.



























