Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vodka
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
vodkas
Các ví dụ
The bar stocked a wide selection of flavored vodkas, including raspberry and vanilla.
Quán bar có một lựa chọn rộng rãi các loại vodka có hương vị, bao gồm mâm xôi và vani.



























