Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vixen
01
con cáo cái, cáo cái
the female of the fox species
Các ví dụ
The mother vixen fiercely protected her den, ready to defend her cubs.
Con cáo cái bảo vệ hang của mình một cách dữ dội, sẵn sàng bảo vệ đàn con của mình.
02
một mụ phù thủy, một người đàn bà độc ác
a woman who exhibits a malicious or vindictive nature
Các ví dụ
The cunning vixen manipulated situations to her advantage.
Con cáo xảo quyệt đã thao túng tình huống để có lợi cho mình.
Cây Từ Vựng
vixenish
vixen



























