vixen
vix
ˈvɪk
vik
en
sɪn
sin
British pronunciation
/vˈɪksən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vixen"trong tiếng Anh

01

con cáo cái, cáo cái

the female of the fox species
vixen definition and meaning
example
Các ví dụ
The mother vixen fiercely protected her den, ready to defend her cubs.
Con cáo cái bảo vệ hang của mình một cách dữ dội, sẵn sàng bảo vệ đàn con của mình.
02

một mụ phù thủy, một người đàn bà độc ác

a woman who exhibits a malicious or vindictive nature
example
Các ví dụ
The cunning vixen manipulated situations to her advantage.
Con cáo xảo quyệt đã thao túng tình huống để có lợi cho mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store