to vivify
vi
ˈvɪ
vi
vi
vi
fy
faɪ
fai
vilifyvinify

Định nghĩa và ý nghĩa của "vivify"trong tiếng Anh

to vivify
01

hồi sinh, khôi phục sức sống

to revive something or restore its vitality 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
vivify
ngôi thứ ba số ít
vivifies
hiện tại phân từ
vivifying
quá khứ đơn
vivified
quá khứ phân từ
vivified
Các ví dụ
The motivational speaker's words had the power to vivify even the most disheartened individuals. 

Lời nói của diễn giả truyền cảm hứng có sức mạnh hồi sinh ngay cả những cá nhân chán nản nhất.

02

làm sống động, làm sinh động

to help something become much more lively and amusing 
Các ví dụ
The skilled choreographer added intricate dance moves to vivify the performance and make it more visually captivating. 

Biên đạo múa tài năng đã thêm vào những động tác nhảy phức tạp để làm sống động buổi biểu diễn và khiến nó trở nên hấp dẫn hơn về mặt thị giác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng