vividly
vi
ˈvɪ
vi
vid
vəd
vēd
ly
li
li
British pronunciation
/vˈɪvɪdli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vividly"trong tiếng Anh

01

sống động, một cách sống động

in a clear and detailed manner
example
Các ví dụ
The artist vividly captured the sunset in her painting, making it look almost real.
Nghệ sĩ đã sống động nắm bắt hoàng hôn trong bức tranh của mình, khiến nó trông gần như thật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store