Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vividly
01
sống động, một cách sống động
in a clear and detailed manner
Các ví dụ
The artist vividly captured the sunset in her painting, making it look almost real.
Nghệ sĩ đã sống động nắm bắt hoàng hôn trong bức tranh của mình, khiến nó trông gần như thật.
Cây Từ Vựng
vividly
vivid



























