vividly
vi
ˈvɪ
vi
vid
vɪd
vid
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "vividly"trong tiếng Anh

01

sống động, một cách sống động

in a clear and detailed manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She vividly remembers the first time they met, as if it were yesterday. 

Cô ấy nhớ rõ ràng lần đầu tiên họ gặp nhau, như thể đó là ngày hôm qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng