Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vividly
01
sống động, một cách sống động
in a clear and detailed manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She vividly remembers the first time they met, as if it were yesterday.
Cô ấy nhớ rõ ràng lần đầu tiên họ gặp nhau, như thể đó là ngày hôm qua.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
vividly
vivid



























