vivace
vi
ˈvɪ
vi
vace
veɪs
veis
British pronunciation
/vˈɪve‍ɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vivace"trong tiếng Anh

01

một cách sống động, với sự sinh động

(music) in a lively and animated manner
example
Các ví dụ
The conductor gestured vivace, urging the orchestra to maintain a lively tempo.
Nhạc trưởng ra hiệu vivace, thúc giục dàn nhạc duy trì nhịp độ sôi động.
01

sống động, nhanh

denoting a lively and brisk tempo
example
Các ví dụ
The quartet's vivace rendition of the folk tune had the audience tapping their feet and smiling.
Bản trình diễn vivace của bộ tứ bài hát dân gian khiến khán giả gõ chân và mỉm cười.
Vivace
01

một bản nhạc sôi động, một tác phẩm âm nhạc nhanh

a lively piece of music that is fast-paced
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store