Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Viva voce
01
kỳ thi vấn đáp, bảo vệ luận án
an oral examination or discussion, often conducted as part of an academic assessment or defense of a thesis or dissertation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
viva voces
Các ví dụ
The professor asked probing questions during the viva voce to assess the depth of the student's knowledge and critical thinking skills.
Giáo sư đã đặt những câu hỏi thăm dò trong buổi viva voce để đánh giá chiều sâu kiến thức và kỹ năng tư duy phê phán của sinh viên.
viva voce
01
bằng miệng, bằng giọng nói trực tiếp
orally
thông tin ngữ pháp



























