vitamin k
vi
ˈvaɪ
vai
ta
min
min
min
k
keɪ
kei
/vˈɪtəmɪn kˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vitamin K"trong tiếng Anh

Vitamin K
01

vitamin K, vitamin K cần thiết cho quá trình đông máu và chuyển hóa xương

a fat-soluble vitamin essential for blood clotting and bone metabolism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Leafy greens, such as lettuce, contribute to vitamin K intake.
Rau xanh lá, như rau diếp, góp phần vào lượng vitamin K hấp thụ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng