to vitiate
vi
ˈvɪ
vi
tiate
ˌʃieɪt
shieit

Định nghĩa và ý nghĩa của "vitiate"trong tiếng Anh

to vitiate
01

hủy bỏ, làm mất hiệu lực

to cancel, nullify, or render something legally unenforceable 
Transitive: to vitiate sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
vitiate
ngôi thứ ba số ít
vitiates
hiện tại phân từ
vitiating
quá khứ đơn
vitiated
quá khứ phân từ
vitiated
Các ví dụ
A single missing signature can vitiate the entire contract. 

Một chữ ký thiếu duy nhất có thể làm mất hiệu lực toàn bộ hợp đồng.

02

làm suy yếu, làm giảm hiệu quả

to spoil, weaken, or reduce the usefulness or perfection of something 
Transitive: to vitiate sth
Các ví dụ
Repeated delays vitiated the effectiveness of the rescue plan. 

Những sự chậm trễ lặp đi lặp lại đã làm suy yếu hiệu quả của kế hoạch giải cứu.

03

làm suy đồi, làm bại hoại

to debase, degrade, or corrupt someone or something, often through excess or immorality 
Transitive: to vitiate sb/sth
Các ví dụ
Absolute power can vitiate even the most virtuous leaders. 

Quyền lực tuyệt đối có thể làm suy đồi ngay cả những nhà lãnh đạo đức hạnh nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng