Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vitamin A
01
vitamin A, retinol
a fat-soluble vitamin essential for human nutrition, crucial for vision, immune function, and skin health
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
A diet rich in carrots and leafy greens contributes to the feeling of overall well-being through adequate vitamin A intake.
Một chế độ ăn giàu cà rốt và rau lá xanh góp phần vào cảm giác khỏe mạnh tổng thể thông qua việc hấp thụ đủ vitamin A.



























