Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vitamin A
01
vitamin A, retinol
a fat-soluble vitamin essential for human nutrition, crucial for vision, immune function, and skin health
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
vitamin As
Các ví dụ
Improved night vision is associated with maintaining sufficient levels of vitamin A.
Tầm nhìn ban đêm được cải thiện có liên quan đến việc duy trì đủ mức vitamin A.



























