visually
vi
ˈvɪ
vi
sua
ʒuə
zhooē
lly
li
li
virtually

Định nghĩa và ý nghĩa của "visually"trong tiếng Anh

visually
01

trực quan

in a way that has to do with looking at things or using one's eyes 
visually definition and meaning
Các ví dụ
She learned the concept by watching a demonstration and understanding it visually. 

Cô ấy đã học được khái niệm bằng cách xem một cuộc biểu diễn và hiểu nó trực quan.

02

trực quan, một cách trực quan

in a way that is related to seeing, sight, or appearance 
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The artist created a stunning mural that captivated viewers visually. 

Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh tường tuyệt đẹp khiến người xem bị cuốn hút trực quan.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng