Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Visitor
01
khách tham quan, người viếng thăm
someone who enters a place, such as a building, city, or website, for a particular purpose
Các ví dụ
During the conference, attendees networked with industry professionals and exchanged ideas with fellow visitors.
Trong suốt hội nghị, các người tham dự đã kết nối với các chuyên gia trong ngành và trao đổi ý tưởng với những khách tham quan khác.
Cây Từ Vựng
visitor
visit



























