visibly
vi
ˈvɪ
vi
sib
zɪb
zib
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "visibly"trong tiếng Anh

01

rõ ràng, có thể nhìn thấy

in a manner that can be seen with the eyes 
visibly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The scars on his face were visibly clear after the accident. 

Những vết sẹo trên mặt anh ấy rõ ràng sau vụ tai nạn.

1.1

rõ ràng, hiển nhiên

in a way that is clearly noticeable or apparent 
Các ví dụ
He was visibly nervous, fidgeting and avoiding eye contact. 

Anh ấy rõ ràng là lo lắng, bồn chồn và tránh giao tiếp bằng mắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng