Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
virtuous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most virtuous
so sánh hơn
more virtuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
It 's important to surround yourself with virtuous friends who inspire you to do good.
Quan trọng là phải bao quanh mình với những người bạn đức hạnh những người truyền cảm hứng cho bạn làm điều tốt.
02
đức hạnh, trinh tiết
in a state of sexual virginity
Cây Từ Vựng
virtuously
virtuousness
virtuous
virtue



























