virtuosity
vir
vɜr
vēr
tuo
ˈʧuɑ
chooaa
si
si
ty
ti
ti
/vˌɜːtjuːˈɒsɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "virtuosity"trong tiếng Anh

Virtuosity
01

tài nghệ điêu luyện, kỹ thuật điêu luyện

exceptional technical skill, fluency, or style in a particular art or field, shown at a masterful level
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The actor displayed remarkable virtuosity in his performance.
Diễn viên đã thể hiện kỹ thuật điêu luyện đáng chú ý trong màn trình diễn của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng