villager
vi
ˈvɪ
vi
lla
li
ger
ʤɜr
jēr
British pronunciation
/vˈɪlɪd‍ʒɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "villager"trong tiếng Anh

Villager
01

dân làng, người dân làng

a person who lives in a village, especially a small rural settlement
example
Các ví dụ
The villagers gathered at the town hall for the annual meeting.
Những người dân làng tụ tập tại tòa thị chính cho cuộc họp thường niên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store