Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vigorous
01
mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng
having strength and good mental or physical health
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vigorous
so sánh hơn
more vigorous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vigorous student approached each assignment with enthusiasm and energy.
Học sinh mạnh mẽ tiếp cận mỗi bài tập với sự nhiệt tình và năng lượng.
Cây Từ Vựng
vigorously
vigorous
vigor



























