Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vigorous
01
mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng
having strength and good mental or physical health
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vigorous
so sánh hơn
more vigorous
có thể phân cấp
lĩnh vực
health, energy, activity
Các ví dụ
The vigorous dancer captivated the audience with dynamic and energetic movements.
Vũ công mạnh mẽ đã thu hút khán giả với những động tác năng động và tràn đầy năng lượng.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
vigorously
vigorous
vigor



























