vigilantism
vi
ˌvɪ
vi
gi
ʤə
lan
ˈlæn
lān
ti
ti
sm
zəm
zēm
/vˈɪd‍ʒɪləntˌɪzəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vigilantism"trong tiếng Anh

Vigilantism
01

cảnh giác, tự xử

the act of taking the law into your own hands instead of relying on the police
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Movies often show stories of vigilantism.
Phim thường thể hiện những câu chuyện về cảnh giác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng