Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vigilantism
01
cảnh giác, tự xử
the act of taking the law into your own hands instead of relying on the police
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Movies often show stories of vigilantism.
Phim thường thể hiện những câu chuyện về cảnh giác.



























