viciously
vi
ˈvɪ
vi
cious
ʃəs
shēs
ly
li
li
British pronunciation
/vˈɪʃəsli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "viciously"trong tiếng Anh

viciously
01

một cách dã man, một cách hung tợn

in a way that involves physical brutality or causes great bodily harm
viciously definition and meaning
example
Các ví dụ
He viciously smashed the windows with a metal rod.
Hắn tàn bạo đập vỡ các cửa sổ bằng một thanh kim loại.
1.1

một cách độc ác, một cách ác ý

in a way that expresses strong hostility, spite, or malice
example
Các ví dụ
Fans viciously criticized the referee for his decision.
Người hâm mộ đã ác ý chỉ trích trọng tài vì quyết định của anh ta.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store